皓髯 hào rán · hạo nhiêm Hán Việt: hạo nhiêm · Pinyin: hào rán Tổng quan Cấu tạo: 皓 (hạo) + 髯 (nhiêm)Pinyinhào ránHán Việthạo nhiêmCấu tạo皓 + 髯 · hạo + nhiêm nghĩa thành phần: hạo + nhiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白须。谓年老。Tân Hoa Tự Điển 1.白须。谓年老。