皖公 wǎn gōng · hoàn công Hán Việt: hoàn công · Pinyin: wǎn gōng Tổng quan Cấu tạo: 皖 (hoàn) + 公 (công)Pinyinwǎn gōngHán Việthoàn côngCấu tạo皖 + 公 · hoàn + công nghĩa thành phần: hoàn + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"皖公山"。