皙人 xī rén · tích nhân Hán Việt: tích nhân · Pinyin: xī rén Tổng quan Cấu tạo: 皙 (tích) + 人 (nhân)Pinyinxī rénHán Việttích nhânCấu tạo皙 + 人 · tích + nhân nghĩa thành phần: tích + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白种人。Tân Hoa Tự Điển 1.白种人。