皙人 xī rén·tích nhân Hán Việt: tích nhân · Pinyin: xī rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.白种人。 Cấu tạo: 皙 (tích) + 人 (nhân)Pinyinxī rénHán Việttích nhânCấu tạo皙 + 人 · tích + nhân nghĩa thành phần: tích + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.白种人。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人