皜身 gǎo shēn · hạo thân Hán Việt: hạo thân · Pinyin: gǎo shēn Tổng quan Cấu tạo: 皜 (hạo) + 身 (thân)Pinyingǎo shēnHán Việthạo thânCấu tạo皜 + 身 · hạo + thân nghĩa thành phần: hạo + thân