皤翁 pó wēng·bà ông Hán Việt: bà ông · Pinyin: pó wēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.白发老人。 Cấu tạo: 皤 (bà) + 翁 (ông)Pinyinpó wēngHán Việtbà ôngCấu tạo皤 + 翁 · bà + ông nghĩa thành phần: bà + ông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.白发老人。 Từ liên quan Gần nghĩa皤唎 · 皤然 · 皤皤 · 皤蒿 · 翁仲 · 翁姑 · 翁婿 · 翁山