皤蒿

pó hāobà hao

Hán Việt: bà hao · Pinyin: pó hāo

Tổng quan

Tên loại rau trắng, tức Bạch hao

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即白蒿。

Cấu tạo: 皤 (bà) + 蒿 (hao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bạch hao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即白蒿。

Từ liên quan

Gần nghĩa

皤唎 · 皤然 · 皤皤 · 蒿子 · 蒿目 · 蒿菜 · 蒿目时艰 · 皤雌子部