皤蒿

pó hāo bà hao

Hán Việt: bà hao · Pinyin: pó hāo

Tổng quan

ên loại rau trắng, tức Bạch hao. bà hao bà hao ☆Tên loại rau trắng, tức Bạch hao.

Cấu tạo: (bà) + (hao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên loại rau trắng, tức Bạch hao. bà hao bà hao ☆Tên loại rau trắng, tức Bạch hao.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即白蒿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即白蒿。