皦如
kiểu như
Hán Việt: kiểu như · Pinyin: jiǎo rú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 音節分明。《論語.八佾》:「皦如也,繹如也,以成。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清晰貌;分明貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.清晰貌;分明貌。
Hán Việt: kiểu như · Pinyin: jiǎo rú