皦核 jiǎo hé · kiểu hạch Hán Việt: kiểu hạch · Pinyin: jiǎo hé Tổng quan Cấu tạo: 皦 (kiểu) + 核 (hạch)Pinyinjiǎo héHán Việtkiểu hạchCấu tạo皦 + 核 · kiểu + hạch nghĩa thành phần: kiểu + hạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明白切实。Tân Hoa Tự Điển 1.明白切实。