皦絜 jiǎo jié · kiểu kiết Hán Việt: kiểu kiết · Pinyin: jiǎo jié Tổng quan Cấu tạo: 皦 (kiểu) + 絜 (kiết)Pinyinjiǎo jiéHán Việtkiểu kiếtCấu tạo皦 + 絜 · kiểu + kiết nghĩa thành phần: kiểu + kiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"皦洁"。