皦繹 jiǎo yì · kiểu dịch Hán Việt: kiểu dịch · Pinyin: jiǎo yì Tổng quan Cấu tạo: 皦 (kiểu) + 繹 (dịch)Pinyinjiǎo yìHán Việtkiểu dịchCấu tạo皦 + 繹 · kiểu + dịch nghĩa thành phần: kiểu + dịch