皭然

jiào rán tước nhiên

Hán Việt: tước nhiên · Pinyin: jiào rán

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 潔淨純白的樣子。《史記.卷八四.屈原賈生傳》:「濯淖汙泥之中,蟬蛻於濁穢,以浮游塵埃之外,不獲世之滋垢,皭然泥而不滓者也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洁白貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洁白貌。