皮侯 pí hóu · bì hầu Hán Việt: bì hầu · Pinyin: pí hóu Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 侯 (hầu)Pinyinpí hóuHán Việtbì hầuCấu tạo皮 + 侯 · bì + hầu nghĩa thành phần: bì + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代以兽皮为饰的箭靶。Tân Hoa Tự Điển 1.古代以兽皮为饰的箭靶。EngCihui 皮侯 píhóu n. archery target