皮兒 pí r · bì nhi Hán Việt: bì nhi · Pinyin: pí r Tổng quan vỏ bọc | che phủ Cấu tạo: 皮 (bì) + 兒 (nhi)Pinyinpí rHán Việtbì nhiCấu tạo皮 + 兒 · bì + nhi nghĩa thành phần: bì + nhi Nghĩa ViệtCihui vỏ bọc | che phủEngCC-CEDICT wrapper|coverCihui wrapper; cover