皮兒 pí r·bì nhi Hán Việt: bì nhi · Pinyin: pí r Tổng quan vỏ bọc Cấu tạo: 皮 (bì) + 兒 (nhi)Pinyinpí rHán Việtbì nhiTừ loạidanhCấu tạo皮 + 兒 · bì + nhi nghĩa thành phần: bì + nhi Nghĩa ViệtCihui che phủTần suất từ vỏ bọc , che phủEngCihui wrapper; coverTần suất từ wrapper; coverĐứcHandedict Hülle, dünner Teig (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌