皮具

pí jù bì cụ

Hán Việt: bì cụ · Pinyin: pí jù

Tổng quan

đồ da | LT:件

Cấu tạo: (bì) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ da | LT:件

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮革制作的用品,如皮包、皮夹子、皮带等。

Eng

  • CC-CEDICT leather products|CL:件[jian4]
  • Cihui leather products; CL:件

ja

  • JMdict leather goods