皮具

pí jùbì cụ

Hán Việt: bì cụ · Pinyin: pí jù

Tổng quan

đồ da

新华 · Tân Hoa Đại lục

皮革制作的用品,如皮包、皮夹子、皮带等。

Cấu tạo: 皮 (bì) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:件
  • Tần suất từ đồ da , LT:件
  • Biên soạn leather goods/articles M:²jiàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮革制作的用品,如皮包、皮夹子、皮带等。

Eng

  • JMdict leather goods
  • Cihui leather products
  • Tần suất từ n. leather goods/articles M:²jiàn

Đức

  • Handedict Lederartikel, Lederwaren

ja

  • JMdict 皮具(かわぐ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

具体 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具备 · 具尔 · 具戒