皮内

bì nội

Hán Việt: bì nội

Tổng quan

(giải phẫu) trong da

Cấu tạo: 皮 (bì) + 內 (nội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong da

Từ liên quan

Gần nghĩa

皮内的 · 內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債