皮厚 bì hậu Hán Việt: bì hậu Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 厚 (hậu)Hán Việtbì hậuCấu tạo皮 + 厚 · bì + hậu nghĩa thành phần: bì + hậu Nghĩa EngCihui 皮厚 íhòu* s.v. thick-skinned