皮囊

pí náng bì nang

Hán Việt: bì nang · Pinyin: pí náng

Tổng quan

túi da

Cấu tạo: (bì) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi da

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.皮製的袋子。 2.比喻人的軀體。元.鄧玉賓〈叨叨令.想這堆金積玉平生害〉曲:「一個空皮囊包裹著千重氣,一個乾骷髏頂戴著十分罪。」《紅樓夢》第五六回:「空有皮囊,真性不知那去了?」也稱為「皮郛」、「皮袋」、「臭皮囊」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮制的袋; 借喻人畜的躯体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皮制的袋。 2.借喻人畜的躯体。

Eng

  • CC-CEDICT leather bag
  • Cihui leather bag