皮夾

pí jiā bì giáp

Hán Việt: bì giáp · Pinyin: pí jiā

Tổng quan

ví tiền | tiếng Đài Loan đọc là

Cấu tạo: (bì) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ví tiền | tiếng Đài Loan đọc là

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用薄軟的皮革製成的扁平小錢包。如:「昨天在公車上掉了皮夾,幸好善心人士拾獲送警局招領。」

Eng

  • CC-CEDICT wallet|Taiwan pr. [pi2 jia2]
  • Cihui wallet; Taiwan pr.