皮孔 bì khổng Hán Việt: bì khổng Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 孔 (khổng)Hán Việtbì khổngCấu tạo皮 + 孔 · bì + khổng nghĩa thành phần: bì + khổng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.植物幼莖周皮上有頂部帶的裂縫,外觀呈紡綞狀的小突起,邊緣略木質化,為莖內部組織與大氣間氣體交換之孔道。 2.海綿體外皮面的小孔,為水與食物的入口。EngCihui 皮孔 íkǒng n. <bot.> lenticel