皮實
bì thật
Hán Việt: bì thật · Pinyin: pí shi
Tổng quan
(đồ vật) bền | (người) cường tráng | dẻo dai
Nghĩa
Việt
- Cihui (đồ vật) bền | (người) cường tráng | dẻo dai
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.堅固。如:「這扇門的確很皮實。」 2.強健。如:「這孩子長得挺皮實。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指器物坚固耐用。也指身体强健结实。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指器物坚固耐用。也指身体强健结实。
Eng
- CC-CEDICT (of things) durable|(of people) sturdy; tough
- Cihui 皮實 íshi s.v. 1. sturdy 2. durable