皮尺
bì xích
Hán Việt: bì xích · Pinyin: pí chǐ
Tổng quan
thước dây thước dây; thước cuộn; thước da。用漆布等做的捲尺。
Nghĩa
Việt
- Cihui thước dây thước dây; thước cuộn; thước da。用漆布等做的捲尺。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種柔軟可卷的尺,常用漆布製成。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用漆布等做的卷尺。
Eng
- CC-CEDICT tape measure
- Cihui tape measure