下的手

xià de shǒuhạ đích thủ

Hán Việt: hạ đích thủ · Pinyin: xià de shǒu

Tổng quan

đã hạ thủ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"下得手"。

Cấu tạo: 下 (hạ) + 的 (đích) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ra tay
  • VietPhrases đã hạ thủ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"下得手"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

下的