下的手 xià de shǒu · hạ đích thủ Hán Việt: hạ đích thủ · Pinyin: xià de shǒu Tổng quan đã hạ thủ Cấu tạo: 下 (hạ) + 的 (đích) + 手 (thủ)Pinyinxià de shǒuHán Việthạ đích thủCấu tạo下 + 的 + 手 · hạ + đích + thủ nghĩa thành phần: hạ + đích + thủ Nghĩa ViệtCihui đã hạ thủMainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"下得手"。