皮屐 pí jī · bì kịch Hán Việt: bì kịch · Pinyin: pí jī Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 屐 (kịch)Pinyinpí jīHán Việtbì kịchCấu tạo皮 + 屐 · bì + kịch nghĩa thành phần: bì + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种皮饰的木头鞋。Tân Hoa Tự Điển 1.一种皮饰的木头鞋。