皮帛 pí bó · bì bạch Hán Việt: bì bạch · Pinyin: pí bó Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 帛 (bạch)Pinyinpí bóHán Việtbì bạchCấu tạo皮 + 帛 · bì + bạch nghĩa thành phần: bì + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兽皮和丝帛。古代举行结盟﹑朝会等大事时所持的礼物。Tân Hoa Tự Điển 1.兽皮和丝帛。古代举行结盟﹑朝会等大事时所持的礼物。