皮帶
bì đái
Hán Việt: bì đái · Pinyin: pí dài
Tổng quan
dây đeo | thắt lưng da | LT:條|条,根
Nghĩa
Việt
- Cihui dây đeo | thắt lưng da | LT:條|条,根
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.皮革製成的帶子。今泛指各種質料製成的帶子。 2.腰帶。皮革製或其他質料製皆可。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用皮革制的带子。特指腰带; 指轮胎的内胎。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用皮革制的带子。特指腰带。 2.指轮胎的内胎。
Eng
- CC-CEDICT strap|leather belt|CL:條|条[tiao2],根[gen1]
- Cihui strap; leather belt; CL:條|条,根