皮帶車 pí dài chē · bì đái xa Hán Việt: bì đái xa · Pinyin: pí dài chē Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 帶 (đái) + 車 (xa)Pinyinpí dài chēHán Việtbì đái xaCấu tạo皮 + 帶 + 車 · bì + đái + xa nghĩa thành phần: bì + đái + xa