皮帶車

pí dài chēbì đái xa

Hán Việt: bì đái xa · Pinyin: pí dài chē

Tổng quan

Cấu tạo: 皮 (bì) + 帶 (đái) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe băng tải

Đức

  • Handedict Bandwagen

Từ liên quan

Gần nghĩa

皮帶釦 · 皮帶輪 · 皮帶 · 皮帶傳動 · 皮带输送机 · 皮帶運輸機 · 皮带金属圈 · 皮帶機