皮庫 pí kù · bì khố Hán Việt: bì khố · Pinyin: pí kù Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 庫 (khố)Pinyinpí kùHán Việtbì khốCấu tạo皮 + 庫 · bì + khố nghĩa thành phần: bì + khố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代储藏皮革的仓库﹐是内务府所设的六库之一。Tân Hoa Tự Điển 1.清代储藏皮革的仓库﹐是内务府所设的六库之一。