皮庫 pí kù · bì khố Hán Việt: bì khố · Pinyin: pí kù Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 庫 (khố)Pinyinpí kùHán Việtbì khốCấu tạo皮 + 庫 · bì + khố nghĩa thành phần: bì + khố