皮厅

pí tīng bì thính

Hán Việt: bì thính · Pinyin: pí tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮制的马鞍垫子。廳﹐"荐"的讹字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皮制的马鞍垫子。廳﹐"荐"的讹字。