皮張
bì trương
Hán Việt: bì trương · Pinyin: pí zhāng
Tổng quan
da sống: da chưa thuộc
Nghĩa
Việt
- Cihui da sống: da chưa thuộc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 做制革原料用的兽皮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.做制革原料用的兽皮。
Eng
- Cihui 皮張 ízhāng n. hide; pelt M:²kuài