皮影

bì ảnh

Hán Việt: bì ảnh

Tổng quan

Cấu tạo: 皮 (bì) + 影 (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 múa rối bóng
  • Biên soạn shadow play

Eng

  • Cihui 皮影 íyǐng n. shadow play
  • Tần suất từ n. shadow play

Từ liên quan

Gần nghĩa

皮影戏 · 影业 · 影事 · 影供 · 影像 · 影儿 · 影剧 · 影勝