皮排 pí pái · bì bài Hán Việt: bì bài · Pinyin: pí pái Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 排 (bài)Pinyinpí páiHán Việtbì bàiCấu tạo皮 + 排 · bì + bài nghĩa thành phần: bì + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代以皮革制作的鼓风器具。Tân Hoa Tự Điển 1.古代以皮革制作的鼓风器具。