皮星 pí xīng · bì tinh Hán Việt: bì tinh · Pinyin: pí xīng Tổng quan vệ tinh pico Cấu tạo: 皮 (bì) + 星 (tinh)Pinyinpí xīngHán Việtbì tinhCấu tạo皮 + 星 · bì + tinh nghĩa thành phần: bì + tinh Nghĩa ViệtCihui vệ tinh picoEngCC-CEDICT picosatelliteCihui picosatellite