皮書 pí shū · bì thư Hán Việt: bì thư · Pinyin: pí shū Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 書 (thư)Pinyinpí shūHán Việtbì thưCấu tạo皮 + 書 · bì + thư nghĩa thành phần: bì + thư