皮棉

pí mián bì miên

Hán Việt: bì miên · Pinyin: pí mián

Tổng quan

bông xơ

Cấu tạo: (bì) + (miên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bông xơ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棉花除去種子後,還未再加工的纖維。也作「皮花」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 籽棉经轧棉机加工去除棉籽后所得的棉纤维。主要供棉纺厂作纺纱原料用。

Eng

  • Cihui 皮棉 ímián* n. ginned cotton; lint (cotton) M:kǔn