皮水 bì thủy Hán Việt: bì thủy Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 水 (thủy)Hán Việtbì thủyCấu tạo皮 + 水 · bì + thủy nghĩa thành phần: bì + thủy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 中醫稱一種水腫的症候類型,主要現象為發病緩慢,全身性浮腫。多由於脾虛溼盛,水溢皮膚所致。EngCihui 皮水 íshuǐ n. severe edema