皮油 pí yóu · bì du Hán Việt: bì du · Pinyin: pí yóu Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 油 (du)Pinyinpí yóuHán Việtbì duCấu tạo皮 + 油 · bì + du nghĩa thành phần: bì + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即桕脂﹑桕油。从乌桕籽壳外层取得的白色蜡状物质﹐可制蜡烛﹑肥皂等。Tân Hoa Tự Điển 1.即桕脂﹑桕油。从乌桕籽壳外层取得的白色蜡状物质﹐可制蜡烛﹑肥皂等。