皮爾洛 pí ěr luò · bì nhĩ lạc Hán Việt: bì nhĩ lạc · Pinyin: pí ěr luò Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 爾 (nhĩ) + 洛 (lạc)Pinyinpí ěr luòHán Việtbì nhĩ lạcCấu tạo皮 + 爾 + 洛 · bì + nhĩ + lạc nghĩa thành phần: bì + nhĩ + lạc