皮猴 bì hầu Hán Việt: bì hầu Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 猴 (hầu)Hán Việtbì hầuCấu tạo皮 + 猴 · bì + hầu nghĩa thành phần: bì + hầu Nghĩa EngCihui 皮猴 píhóu n. 1. hooded fur overcoat; fur parka M:²jiàn 2. naughty/mischievous child