皮球
bì cầu
Hán Việt: bì cầu · Pinyin: pí qiú
Tổng quan
quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種遊戲用具,用橡皮製成具有彈性的球。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 游戏用具。用橡胶制成的空心球﹐有弹性。
- Tân Hoa Tự Điển 1.游戏用具。用橡胶制成的空心球﹐有弹性。
Eng
- CC-CEDICT ball (made of rubber, leather etc)
- Cihui ball (made of rubber, leather etc)