皮甲

pí jiǎ bì giáp

Hán Việt: bì giáp · Pinyin: pí jiǎ

Tổng quan

bì giáp

Cấu tạo: (bì) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bì giáp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用兽皮制的软甲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用兽皮制的软甲。