皮疹

pí zhěn bì chẩn

Hán Việt: bì chẩn · Pinyin: pí zhěn

Tổng quan

phát ban

Cấu tạo: (bì) + (chẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát ban

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皮膚表面出現的小疙瘩或成片出現。猩紅熱、麻疹等都會產生皮疹現象。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮肤表面出现的各种疹子,常成片出现。

Eng

  • CC-CEDICT a rash
  • Cihui a rash

ja

  • JMdict rash|eruption