皮癢
bì dưỡng
Hán Việt: bì dưỡng · Pinyin: pí yǎng
Tổng quan
(khẩu ngữ) cần bị đòn
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) cần bị đòn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 皮膚癢。比喻不守規矩,欠揍討打。為要求對方改進的警告用語。如:「叫你好好看家,你竟然還敢跑出去玩,皮癢是不是?」
Eng
- CC-CEDICT (coll.) to need a spanking
- Cihui (coll.) to need a spanking