皮痛 bì thống Hán Việt: bì thống Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 痛 (thống)Hán Việtbì thốngCấu tạo皮 + 痛 · bì + thống nghĩa thành phần: bì + thống Nghĩa EngCihui 皮痛 ítòng* n. dermatodynia; dermatalgia; dermalgia