皮痹 bì tí Hán Việt: bì tí Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 痹 (tí)Hán Việtbì tíCấu tạo皮 + 痹 · bì + tí nghĩa thành phần: bì + tí Nghĩa EngCihui 皮痹 píbì n. numbness of the skin