皮白喉 bì bạch hầu Hán Việt: bì bạch hầu Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 白 (bạch) + 喉 (hầu)Hán Việtbì bạch hầuCấu tạo皮 + 白 + 喉 · bì + bạch + hầu nghĩa thành phần: bì + bạch + hầu Nghĩa EngCihui 皮白喉 íbáihóu n. cutaneous diphtheria