皮的

bì đích

Hán Việt: bì đích

Tổng quan

(thuộc) da bằng da (thuộc) da; như da, gầy giơ xương, gầy nhom

Cấu tạo: (bì) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) da bằng da (thuộc) da; như da, gầy giơ xương, gầy nhom