皮的

bì đích

Hán Việt: bì đích

Tổng quan

(thuộc) da bằng da (thuộc) da; như da, gầy giơ xương, gầy nhom

Cấu tạo: 皮 (bì) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bằng da
  • Tần suất từ (thuộc) da bằng da (thuộc) da; như da, gầy giơ xương, gầy nhom

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情