皮硝

pí xiāo bì tiêu

Hán Việt: bì tiêu · Pinyin: pí xiāo

Tổng quan

phác tiêu; muối sun-fát na-tri (dược)。朴硝(p̣xiāo)的通稱。

Cấu tạo: (bì) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phác tiêu; muối sun-fát na-tri (dược)。朴硝(p̣xiāo)的通稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種中藥。參見「朴硝」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朴硝(pòxiāo)的通称。

Eng

  • Cihui 皮硝 íxiāo n. niter for processing animal skin; Glauber's salt